fbpx

Tìm kiếm thông tin khóa học, du học tại đây

Trung Tâm Ngoại Ngữ & Du Học Thiên Tú   Hotline:  094 114 1818     Email: tta.admin@thientucorp.com

IELTS SPEAKING – HEALTH – Part 1

Khi chúng ta gặp nhau, ngay sau lời chào hỏi chúng ta thường bắt đầu câu chuyện bằng một lời hỏi thăm sức khỏe, câu trả lời thường sẽ là I am fine/ I am good/…, nhưng nếu như lỡ hôm đó gương mặt mình như “chơi ma đêm Halloween” thì làm sao có thể trả lời “Tôi khỏe” được, đúng không nè? Do đó, các bạn cần học thêm từ vựng về các loại bệnh bằng tiếng Anh để trả lời cho phù hợp với ngữ cảnh hoặc giả dụ mình cứ làm bộ nói ra các loại bệnh cho bài nói của mình thêm phong phú và đa dạng hơn. 

Thiên Tú đang cố gắng sưu tầm thật nhiều từ vựng, cũng như collocation liên quan đến chủ đề sức khỏe để gửi đến các bạn thân mến. Khối lượng từ cũng khá nhiều nên Thiên Tú sẽ chia chủ đề Health này thành nhiều phần để gửi đến các bạn nha. Giống coi phim dài tập vậy đó, ngày chúng ta coi 1 tập thôi rồi nhớ hết nội dung của tập đó luôn, chứ coi lần cả bộ xong không nhớ gì hết thì phí thời gian coi quá đúng không nè 😉 

Do vậy, các bạn cứ từ từ, bình tĩnh, kiên nhẫn mà xem cho hết “bộ phim” Health này nha! 

Tập đầu tiên, Thiên Tú gửi đến các bạn những bệnh thông dụng chúng ta thường gặp nhé!

  • Abdominal pain /æbˈdɑːmɪnl peɪn/ (n): Đau bụng
  • Allergy /´ælədʒi/ (n): Dị ứng
  • Asthma /ˈæzmə/ (n): Hen suyễn
  • Backache /’bækeik/ (n): Đau lưng
  • Cold /kəʊld/ (n): Cảm lạnh
  • Cough /kɔf/ (n): Ho
  • Dental caries /ˈdentl/ /ˈkeriːz/ (n): Sâu răng
  • Diarrhea /daiə’ria/ (n): Tiêu chảy
  • Diarrhoea /ˌdaɪəˈriːə/ (n): Bệnh tiêu chảy
  • Dizziness /ˈdɪzinəs/ (n): Chóng mặt
  • Fever /ˈfiːvəʳ/ (n): Sốt
  • Fever virus /’fi:və ‘vaiərəs/ (n): Sốt siêu vi

IELTS SPEAKING – HEALTH – Part 1

  • Flu /fluː/ (n): Cúm
  • Food allergy /fuːd/ /ˈælərdʒi/ (n): Dị ứng thực phẩm
  • Food poisoning /fuːd/ /ˈpɔɪzənɪŋ/ (n): Ngộ độc thực phẩm
  • Headache /’hedak/ (n): Nhức đầu
  • Hurt /hɜ:t/ (n): Đau
  • Insomnia /ɪnˈsɑːmniə/ (n): Mất ngủ
  • Runny nose /ˈrʌni nəʊz/ (n): Sổ mũi
  • Sick /sik/ (n): Bệnh
  • Sneeze /sni:z/ (n): Hắt hơi
  • Sore eyes /’so:r ais/ (n): Đau mắt
  • Sore throat /sɔːʳ θrəʊt/ (n): Đau họng
  • Toothache /’tu:θeik/ (n): Nhức răng

Với đội ngũ giáo viên tận tâm, Thiên Tú rất hân hạnh được đồng hành và hỗ trợ các bạn cải thiện và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh!

Đừng ngần ngại liên hệ với Thiên Tú Academy ngay hôm nay để nhận Ưu đãi hấp dẫn lên đến 35% trong tháng 11 này nhé!

Xem thêm: IELTS Speaking – Family – Part 3

—————————————————

🌎 Trung tâm Ngoại ngữ & Du học Thiên Tú

☎️ Hotline: 094 114 1818 – 094 174 2233

094.114.1818
Liên hệ Zalo Liên hệ Facebook Đăng ký ghi danh