fbpx

Tìm kiếm thông tin khóa học, du học tại đây

Trung Tâm Ngoại Ngữ & Du Học Thiên Tú   Hotline:  094 114 1818     Email: tta.admin@thientucorp.com

[TỪ VỰNG] – GIÁO DỤC

Chủ đề Giáo dục là một trong những chủ đề phổ biến và dễ làm nhất trong bài thi IELTS. Tuy nhiên, các bạn cũng không nên chủ quan khi gặp chủ đề này. Trong bài viết hôm nay, Thiên Tú Academy sẽ cung cấp cho các bạn bộ từ vựng phổ biến nhất liên quan đến Giáo dục nhé.

  1. Academic transcript/ Grading schedule/ Results certificate (n): Bảng điểm
  2. Accredit (v): Kiểm định chất lượng
  3. Best students’ contest (n): Thi học sinh giỏi
  4. Boarding school (n): Trường nội trú
  5. Break (v): Nghỉ giải lao (giữa giờ)
  6. Campus (n): Khuôn viên trường
  7. Candidate – doctor of science (n): Phó Tiến sĩ
  8. Certificate presentation (n): Lễ phát bằng
  9. Certificate/ Completion certificate/ Graduation certificate (n): Bằng cấp/ Chứng chỉ
  10. Cheating (v): Gian lận
  11. Civil education (n): Giáo dục công dân
  12. Class head teacher (n): Giáo viên chủ nhiệm
  13. Class hour (n): Tiết học
  14. Class observation (n): Dự giờ
  15. Classroom teacher (n): Giáo viên đứng lớp
  16. College (n): Cao đẳng
  17. Complementary education (n): Bổ túc văn hóa
  18. Conduct (n): Hạnh kiểm
  19. Continuing education (n): Giáo dục thường xuyên
  20. Course book (n): Giáo trình
  21. Course ware (n): Giáo trình điện tử
  22. Credit mania (n): Bệnh thành tích
  23. Curriculum (n): Chương trình (khung)
  24. Day school (n): Trường bán trú
  25. Distance-learning (n): Đào tạo từ xa
  26. Enrollment (n): Ghi danh/ sự đăng ký
  27. Evaluation (n): Đánh giá
  28. Exercise (n): Bài tập
  29. Extra curriculum (n): Ngoại khóa
  30. Fail (an exam) (v): Trượt
  31. Final exam (n): Thi tốt nghiệp
  32. Graduation ceremony (n): Lễ tốt nghiệp
  33. High school graduation exam (n): Thi tốt nghiệp THPT
  34. Homework/Home assignment (n): Bài tập về nhà
  35. Lower secondary school (n): Trung học cơ sở
  36. Mark (n): Chấm bài, chấm thi
  37. Master (n): Thạc sĩ
  38. Materials (n): Tài liệu
  39. Ministry of education (n): Bộ giáo dục
  40. Pass (an exam) (v): Đỗ
  41. D. (doctor of philosophy) (n): Tiến sĩ
  42. Post graduate (n): Sau đại học
  43. Post-graduate courses (n): Nghiên cứu sinh
  44. President (n): Hiệu trưởng
  45. Primary (n): Tiểu học
  46. Private school (n): Trường tư thục
  47. Qualification (n): Bằng cấp
  48. Request for leave (of absence): Đơn xin nghỉ (học, dạy)
  49. School records (n): Học bạ
  50. Skill (n): Kỹ năng
  51. State school (n): Trường công lập
  52. Subject group (n): Bộ môn
  53. Take an exam (v): Dự thi
  54. Teacher training (n): Đào tạo giáo viên
  55. Term (n): Học kỳ
  56. Test (n): Kiểm tra
  57. Textbook (n): Sách giáo khoa
  58. Theme (n): Chủ điểm
  59. Topic (n): Chủ đề
  60. Train (n): Đào tạo
  61. University (n): Đại học
  62. Upper-secondary school (n): Trung học phổ thông
  63. Visiting lecturer (n): Giáo viên thỉnh giảng
  64. Vocational training (n): Đào tạo nghề

💥 Hy vọng bộ từ vựng trên đây sẽ hỗ trợ các bạn trong quá trình ôn luyện IELTS. Chúc các bạn học tốt.

💥 Hiện nay, các khóa học tiếng Anh online tại Thiên Tú Academy với mức học phí chỉ từ 66.000 VNĐ/buổi. Hãy nhanh tay liên hệ với Thiên Tú để nhận ưu đãi trong tháng 09 này nhé.

Xem thêm: [TỪ VỰNG] – CÔNG NGHỆ

—————————————————

🌎 Trung tâm Ngoại ngữ & Du học Thiên Tú

☎️ Hotline: 094 114 1818 – 094 174 2233

 

094.114.1818
Liên hệ Zalo Liên hệ Facebook Đăng ký ghi danh